Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đậu nành" (1)
đậu nành

Tiếng Anh
Danh từsoybean
Đậu nành rất bổ dưỡng.
Soybeans are very nutritious.
Từ liên quan "đậu nành" (1)
sữa đậu nành

Tiếng Anh
Danh từsoy milk
uống sữa đậu nành mỗi sáng
drink soy milk every morning
Cụm từ "đậu nành" (3)
uống sữa đậu nành mỗi sáng
drink soy milk every morning
Đậu nành rất bổ dưỡng.
Soybeans are very nutritious.
Việc trồng ngô và đậu nành đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.
Corn and soybean cultivation plays an important role in agriculture.
